bày biện
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Sắp xếp, bố trí đồ đạc, vật dụng một cách có thẩm mỹ, ngăn nắp: Hành động sắp đặt các đồ vật trong một không gian (như nhà cửa, bàn tiệc) sao cho đẹp mắt, gọn gàng và tiện dụng.
- Bày ra, đặt thêm những thứ không cần thiết một cách phô trương: Hành động trưng bày quá mức cần thiết, thêm thắt nhiều thứ với mục đích khoe khoang, làm cho có vẻ sang trọng hoặc phức tạp hơn thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa tích cực (sắp xếp có thẩm mỹ):
- Cô ấy bày biện mâm ngũ quả rất đẹp để cúng ông bà.
- Căn phòng được bày biện đơn giản nhưng tinh tế và ấm cúng.
- Nghĩa tiêu cực (phô trương, rườm rà):
- Đừng bày biện lắm món ăn trên bàn, ăn không hết lại phí.
- Bài văn ấy bày biện nhiều từ hoa mỹ nhưng nội dung lại rỗng tuếch.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bày biện văn chương": Cách nói ẩn dụ, chỉ việc sử dụng từ ngữ, hình ảnh một cách cầu kỳ, trau chuốt quá mức trong sáng tác văn học, đôi khi dẫn đến sự giả tạo.
- Lối viết bày biện văn chương ấy không được giới phê bình đánh giá cao.
Biến thể và từ gần giàng
- Bày (đg): Mang nghĩa rộng hơn, chỉ việc đặt, xếp, trưng bày đồ vật ra (có thể không nhấn mạnh tính thẩm mỹ). "Bày biện" thường hàm ý sự sắp xếp có chủ ý, công phu hơn.
- Bố trí (đg): Nhấn mạnh đến việc sắp xếp theo một trật tự, tổ chức nhất định để đạt mục đích sử dụng (ví dụ: bố trí nhân sự, bố trí mặt bằng). "Bày biện" thiên về khía cạnh trang trí, thẩm mỹ hơn.
- Trang trí (đg): Làm đẹp cho không gian bằng cách thêm các đồ vật, họa tiết. "Bày biện" có thể bao gồm cả việc trang trí thông qua cách sắp xếp đồ đạc có sẵn.
Từ đồng nghĩa
- Sắp đặt (đg): Sắp xếp, bố trí theo một trật tự.
- Trưng bày (đg): Bày ra cho mọi người xem, thường có tính chất triển lãm, giới thiệu.
- Phô trương (đg - nghĩa tiêu cực): Khoe khoang, phô bày ra bên ngoài một cách lộ liễu.
Từ trái nghĩa
- Thu dọn (đg): Cất gọn, dọn dẹp đồ đạc.
- Giản dị hóa (đg): Làm cho trở nên đơn giản, bớt cầu kỳ.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Bày biện như mâm cỗ": Thành ngữ ví von cảnh bày nhiều thứ lộn xộn, rối rắm hoặc cầu kỳ quá mức.
- Cậu viết dàn ý cho rõ ràng, đừng bày biện như mâm cỗ thế.
- đg. 1 Sắp đặt đồ đạc cho đẹp mắt. Bày biện đồ đạc. Trong nhà bày biện đơn giản. 2 Bày thêm ra, đặt thêm ra những cái không cần thiết để phô trương. Đừng bày biện ra lắm thứ.